đánh đòn

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng roi, gậy hoặc vật tương tự để đánh vào thân thể người khác như một hình phạt hoặc để gây đau đớn: Hành động trừng phạt thân thể một cách chủ ý, thường với dụng cụ như roi, gậy.
    • Trừng phạt, sửa phạt (theo nghĩa bóng, ít dùng): Có thể dùng để ám chỉ việc phê bình, trừng trị nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày xưa, thầy giáo quyền đánh đòn học trò . (Ngày xưa, thầy giáo quyền dùng roi đánh học trò .)
    • Bố đe sẽ đánh đòn nếu còn trốn học. (Bố đe dọa sẽ dùng roi đánh nếu còn trốn học.)
    • Ông chủ đánh đòn tên ăn trộm rồi thả ra. (Ông chủ dùng gậy đánh tên ăn trộm rồi thả ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị đánh đòn": ở trong tình trạng bị trừng phạt thân thể.

    • Đứa trẻ bị đánh đòn tội nói dối. (Đứa trẻ bị dùng roi đánh tội nói dối.)
  • "chịu đòn": gánh chịu sự trừng phạt hoặc hậu quả (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • phải chịu đòn những sai phạm của mình. ( phải chịu hình phạt những sai phạm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh (động từ): hành động dùng tay hoặc vật dụng gây tác động lực. Nghĩa rộng hơn "đánh đòn".
  • Phạt đòn (cụm động từ): hình phạt bằng cách dùng roi vọt.
  • Roi vọt (danh từ): công cụ thường dùng để đánh đòn.
Từ đồng nghĩa
  • Quất roi: dùng roi đánh mạnh.
  • Vụt (động từ): đánh nhanh mạnh bằng vật dài, mềm như roi.
  • Trừng phạt thân thể: cụm từ diễn đạt chính xác hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ tách biệt phổ biến nào riêng cho "đánh đòn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt nguyên cụm.)

Thành ngữ liên quan
  • Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi: Câu thành ngữ thể hiện quan niệm yêu thương thật sự đôi khi cần nghiêm khắc, trừng phạt để dạy dỗ.
  • Ăn đòn: bị đánh (một cách thông tục).
    • Mày láo, tao cho ăn đòn bây giờ! (Mày hỗn, tao sẽ đánh mày bây giờ!)